privately

/ˈpɹaɪvətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "privately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a secret way involving only a particular person or group and no others
✏️
Câu ví dụ
The family grieved privately after the loss of a loved one .
Gia đình đau buồn riêng tư sau khi mất đi người thân yêu.
✅
Luyện tập

"privately" nghĩa là gì?