Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, bí mật
Đừng chỉ tra "privately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a secret way involving only a particular person or group and no others
Câu ví dụ
The family grieved privately after the loss of a loved one .
Gia đình đau buồn riêng tư sau khi mất đi người thân yêu.
Luyện tập
"privately" nghĩa là gì?