secretly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí mật, một cách lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "secretly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is kept hidden from others
✏️
Câu ví dụ
The student passed a note secretly during the class .
Học sinh đã lén lút chuyển một mẩu giấy trong giờ học.
✅
Luyện tập

"secretly" nghĩa là gì?