Nghĩa tiếng Việt
bí mật, một cách lén lút
Đừng chỉ tra "secretly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is kept hidden from others
Câu ví dụ
The student passed a note secretly during the class .
Học sinh đã lén lút chuyển một mẩu giấy trong giờ học.
Luyện tập
"secretly" nghĩa là gì?