confidentially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách bí mật, một cách tin cậy
Definition (English)
in a manner that maintains trust and protect sensitive details
Câu ví dụ
The lawyer advised the client confidentially on legal matters .
Luật sư tư vấn cho khách hàng một cách bí mật về các vấn đề pháp lý.
Luyện tập
"confidentially" nghĩa là gì?