confidentially

/ˌkɑnfəˈdɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bí mật, một cách tin cậy
🎯
Đừng chỉ tra "confidentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that maintains trust and protect sensitive details
✏️
Câu ví dụ
The lawyer advised the client confidentially on legal matters .
Luật sư tư vấn cho khách hàng một cách bí mật về các vấn đề pháp lý.
✅
Luyện tập

"confidentially" nghĩa là gì?