in secret

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bí mật, bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "in secret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is away from public view or knowledge
✏️
Câu ví dụ
The negotiations took place in secret to avoid public speculation .
Các cuộc đàm phán diễn ra bí mật để tránh sự suy đoán của công chúng.
✅
Luyện tập

"in secret" nghĩa là gì?