stealthily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, một cách kín đáo
Đừng chỉ tra "stealthily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a quiet, careful, and deliberate manner intended to avoid detection or observation
Câu ví dụ
The thief stealthily picked the lock to gain entry without noise .
Tên trộm lén lút mở khóa để vào mà không gây tiếng động.
Luyện tập
"stealthily" nghĩa là gì?