discreetly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, thận trọng
🎯
Đừng chỉ tra "discreetly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the intention of avoiding notice or preserving privacy
✏️
Câu ví dụ
The couple discreetly left the party without saying goodbye to everyone .
Cặp đôi kín đáo rời khỏi bữa tiệc mà không chào tạm biệt mọi người.
✅
Luyện tập

"discreetly" nghĩa là gì?