Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, thận trọng
Đừng chỉ tra "discreetly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention of avoiding notice or preserving privacy
Câu ví dụ
The couple discreetly left the party without saying goodbye to everyone .
Cặp đôi kín đáo rời khỏi bữa tiệc mà không chào tạm biệt mọi người.
Luyện tập
"discreetly" nghĩa là gì?