governmental

/ˈɡəvɝˌmɛntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chính phủ, thuộc nhà nước
🎯
Đừng chỉ tra "governmental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the government, its institutions, or its functions
✏️
Câu ví dụ
Governmental transparency is essential for maintaining public trust and accountability .
Tính minh bạch chính phủ là điều cần thiết để duy trì niềm tin công chúng và trách nhiệm giải trình.
✅
Luyện tập

"governmental" nghĩa là gì?