Nghĩa tiếng Việt
thuộc chính phủ, thuộc nhà nước
Đừng chỉ tra "governmental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the government, its institutions, or its functions
Câu ví dụ
Governmental transparency is essential for maintaining public trust and accountability .
Tính minh bạch chính phủ là điều cần thiết để duy trì niềm tin công chúng và trách nhiệm giải trình.
Luyện tập
"governmental" nghĩa là gì?