parliamentary

/ˌpɑɹɫəˈmɛnɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghị viện, liên quan đến nghị viện
🎯
Đừng chỉ tra "parliamentary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a form of government where the legislature, known as parliament, has significant control over making laws and monitoring the government
✏️
Câu ví dụ
The parliamentary session begins with the opening speech by the head of state or government .
Phiên họp quốc hội bắt đầu bằng bài phát biểu khai mạc của người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ.
✅
Luyện tập

"parliamentary" nghĩa là gì?