organizational

/ˌɔɹɡənəˈzeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, thuộc tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "organizational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the structure, management, or activities of an organization or group
✏️
Câu ví dụ
Effective organizational strategies streamline processes and improve productivity .
Các chiến lược tổ chức hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất.
✅
Luyện tập

"organizational" nghĩa là gì?