Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, thuộc tổ chức
Đừng chỉ tra "organizational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the structure, management, or activities of an organization or group
Câu ví dụ
Effective organizational strategies streamline processes and improve productivity .
Các chiến lược tổ chức hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất.
Luyện tập
"organizational" nghĩa là gì?