congressional

/kənˈɡɹɛʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc quốc hội, của Quốc hội
🎯
Đừng chỉ tra "congressional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the United States Congress, which makes laws and oversees the government
✏️
Câu ví dụ
The congressional budget process determines federal spending priorities .
Quy trình ngân sách quốc hội xác định các ưu tiên chi tiêu liên bang.
✅
Luyện tập

"congressional" nghĩa là gì?