Nghĩa tiếng Việt
thuộc quốc hội, của Quốc hội
Đừng chỉ tra "congressional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the United States Congress, which makes laws and oversees the government
Câu ví dụ
The congressional budget process determines federal spending priorities .
Quy trình ngân sách quốc hội xác định các ưu tiên chi tiêu liên bang.
Luyện tập
"congressional" nghĩa là gì?