institutional

/ˌɪnstɪˈtuʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc tổ chức, thuộc thể chế
🎯
Đừng chỉ tra "institutional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to established organizations or systems that have a significant role in society, such as governments, companies, or schools
✏️
Câu ví dụ
The institutional review board ensures that research involving human subjects meets ethical standards .
Hội đồng xét duyệt thể chế đảm bảo rằng nghiên cứu liên quan đến đối tượng con người đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức.
✅
Luyện tập

"institutional" nghĩa là gì?