Nghĩa tiếng Việt
thuộc tổ chức, thuộc thể chế
Đừng chỉ tra "institutional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to established organizations or systems that have a significant role in society, such as governments, companies, or schools
Câu ví dụ
The institutional review board ensures that research involving human subjects meets ethical standards .
Hội đồng xét duyệt thể chế đảm bảo rằng nghiên cứu liên quan đến đối tượng con người đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức.
Luyện tập
"institutional" nghĩa là gì?