Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, nhàm chán
Đừng chỉ tra "mundane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking the ability to arouse interest or cause excitement
Câu ví dụ
The mundane routine of daily life made her yearn for something more exciting .
Thói quen tầm thường của cuộc sống hàng ngày khiến cô khao khát điều gì đó thú vị hơn.
Luyện tập
"mundane" nghĩa là gì?