egregious

/ɪˈɡɹidʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, gây sốc
🎯
Đừng chỉ tra "egregious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bad in a noticeable and extreme way
✏️
Câu ví dụ
The egregious display of arrogance alienated him from his colleagues .
Sự thể hiện lộ liễu của sự kiêu ngạo đã khiến anh ta xa cách với đồng nghiệp.
✅
Luyện tập

"egregious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation