despicable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khinh, hèn hạ
💡
Definition (English)
deserving disapproval and condemnation due to being extremely wicked or evil
✏️
Câu ví dụ
The despicable exploitation of workers by the unethical company sparked protests and boycotts .
Sự bóc lột đáng khinh của công ty phi đạo đức đối với công nhân đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và tẩy chay.
Luyện tập

"despicable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation