despicable

/dɪˈspɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khinh, hèn hạ
🎯
Đừng chỉ tra "despicable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving disapproval and condemnation due to being extremely wicked or evil
✏️
Câu ví dụ
The despicable exploitation of workers by the unethical company sparked protests and boycotts .
Sự bóc lột đáng khinh của công ty phi đạo đức đối với công nhân đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và tẩy chay.
✅
Luyện tập

"despicable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation