Nghĩa tiếng Việt
đáng khinh, hèn hạ
Đừng chỉ tra "despicable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving disapproval and condemnation due to being extremely wicked or evil
Câu ví dụ
The despicable exploitation of workers by the unethical company sparked protests and boycotts .
Sự bóc lột đáng khinh của công ty phi đạo đức đối với công nhân đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình và tẩy chay.
Luyện tập
"despicable" nghĩa là gì?