vile

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, đê tiện
💡
Definition (English)
extremely disgusting or unpleasant
✏️
Câu ví dụ
Her vile language towards her coworkers created a hostile work environment .
Ngôn ngữ đê tiện của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Luyện tập

"vile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation