vile
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, đê tiện
Definition (English)
extremely disgusting or unpleasant
Câu ví dụ
Her vile language towards her coworkers created a hostile work environment .
Ngôn ngữ đê tiện của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Luyện tập
"vile" nghĩa là gì?