Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, đê tiện
Đừng chỉ tra "vile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely disgusting or unpleasant
Câu ví dụ
Her vile language towards her coworkers created a hostile work environment .
Ngôn ngữ đê tiện của cô ấy đối với đồng nghiệp đã tạo ra một môi trường làm việc thù địch.
Luyện tập
"vile" nghĩa là gì?