Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, thô lỗ
Đừng chỉ tra "obnoxious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely unpleasant or rude
Câu ví dụ
The obnoxious habit of interrupting others during conversations annoyed everyone in the group .
Thói quen khó chịu ngắt lời người khác trong các cuộc trò chuyện làm phiền mọi người trong nhóm.
Luyện tập
"obnoxious" nghĩa là gì?