outrageous

/aʊˈtɹeɪdʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghê gớm, khác thường
🎯
Đừng chỉ tra "outrageous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely unusual or unconventional in a way that is shocking
✏️
Câu ví dụ
The outrageous claim made by the politician was met with skepticism .
Tuyên bố gây sốc của chính trị gia đã bị nghi ngờ.
✅
Luyện tập

"outrageous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation