Nghĩa tiếng Việt
quỷ quái, ma quỷ
Đừng chỉ tra "demonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excessively cruel or evil
Câu ví dụ
Her demonic rage knew no bounds as she sought vengeance against her enemies .
Cơn thịnh nộ quỷ dữ của cô ấy không có giới hạn khi cô ấy tìm kiếm sự trả thù kẻ thù.
Luyện tập
"demonic" nghĩa là gì?