Nghĩa tiếng Việt
ẩm ướt, ướt
Đừng chỉ tra "moist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing a small amount of moisture
Câu ví dụ
She used a moist towel to clean the table.
Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn ẩm để lau bàn.
Luyện tập
"moist" nghĩa là gì?