glassy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong như thủy tinh, như gương
🎯
Đừng chỉ tra "glassy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a smooth and reflective surface, resembling glass in appearance and texture
✏️
Câu ví dụ
The glassy texture of the gemstone made it sparkle.
Kết cấu thủy tinh của viên đá quý làm cho nó lấp lánh.
✅
Luyện tập

"glassy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture