Nghĩa tiếng Việt
ướt sũng nước, ẩm ướt
Đừng chỉ tra "soggy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking firmness or usual texture due to being soaked through with moisture or water
Câu ví dụ
She stepped onto the soggy carpet and immediately felt the water squishing beneath her feet .
Cô ấy bước lên tấm thảm ướt sũng và ngay lập tức cảm thấy nước bắn tung tóe dưới chân mình.
Luyện tập
"soggy" nghĩa là gì?