Nghĩa tiếng Việt
mượt, mềm mại
Đừng chỉ tra "silky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a fine and smooth surface that is pleasant to the touch
Câu ví dụ
The silky smooth texture of the lotion left her skin feeling soft and hydrated .
Kết cấu mượt mà của kem dưỡng da khiến làn da cô ấy mềm mại và ngậm nước.
Luyện tập
"silky" nghĩa là gì?