silky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mượt, mềm mại
🎯
Đừng chỉ tra "silky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a fine and smooth surface that is pleasant to the touch
✏️
Câu ví dụ
The silky smooth texture of the lotion left her skin feeling soft and hydrated .
Kết cấu mượt mà của kem dưỡng da khiến làn da cô ấy mềm mại và ngậm nước.
✅
Luyện tập

"silky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture