glossy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng loáng, bóng mượt
🎯
Đừng chỉ tra "glossy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
shiny and smooth in a pleasant way
✏️
Câu ví dụ
She loved the glossy look of her new nail polish .
Cô ấy yêu thích vẻ ngoài bóng loáng của lớp sơn móng tay mới.
✅
Luyện tập

"glossy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture