Nghĩa tiếng Việt
bóng loáng, bóng mượt
Đừng chỉ tra "glossy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shiny and smooth in a pleasant way
Câu ví dụ
She loved the glossy look of her new nail polish .
Cô ấy yêu thích vẻ ngoài bóng loáng của lớp sơn móng tay mới.
Luyện tập
"glossy" nghĩa là gì?