slippery

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trơn, trượt
🎯
Đừng chỉ tra "slippery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to hold or move on because of being smooth, greasy, wet, etc.
✏️
Câu ví dụ
The lotion-covered bottle was slippery to hold , slipping from her grasp and spilling its contents .
Chai lọ được phủ kem dưỡng da rất trơn khi cầm, trượt khỏi tay cô ấy và đổ hết nội dung.
✅
Luyện tập

"slippery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture