Nghĩa tiếng Việt
trơn, trượt
Đừng chỉ tra "slippery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to hold or move on because of being smooth, greasy, wet, etc.
Câu ví dụ
The lotion-covered bottle was slippery to hold , slipping from her grasp and spilling its contents .
Chai lọ được phủ kem dưỡng da rất trơn khi cầm, trượt khỏi tay cô ấy và đổ hết nội dung.
Luyện tập
"slippery" nghĩa là gì?