apocalyptic

/əˌpɑkəˈɫɪptɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận thế, thảm khốc
🎯
Đừng chỉ tra "apocalyptic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the end of the world or catastrophic destruction
✏️
Câu ví dụ
The abandoned cityscape in the video game created an eerie , apocalyptic atmosphere .
Cảnh quan đô thị bị bỏ hoang trong trò chơi điện tử đã tạo ra một bầu không khí kỳ lạ và tận thế.
✅
Luyện tập

"apocalyptic" nghĩa là gì?