Nghĩa tiếng Việt
tận thế, thảm khốc
Đừng chỉ tra "apocalyptic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the end of the world or catastrophic destruction
Câu ví dụ
The abandoned cityscape in the video game created an eerie , apocalyptic atmosphere .
Cảnh quan đô thị bị bỏ hoang trong trò chơi điện tử đã tạo ra một bầu không khí kỳ lạ và tận thế.
Luyện tập
"apocalyptic" nghĩa là gì?