patriarchal

/ˌpeɪtɹiˈɑɹkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ quyền, gia trưởng
🎯
Đừng chỉ tra "patriarchal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a social system where men hold primary power and authority over women and families
✏️
Câu ví dụ
Patriarchal attitudes perpetuate gender stereotypes and inequalities in various aspects of life .
Thái độ gia trưởng duy trì các khuôn mẫu và bất bình đẳng giới trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
✅
Luyện tập

"patriarchal" nghĩa là gì?