Nghĩa tiếng Việt
phụ quyền, gia trưởng
Đừng chỉ tra "patriarchal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a social system where men hold primary power and authority over women and families
Câu ví dụ
Patriarchal attitudes perpetuate gender stereotypes and inequalities in various aspects of life .
Thái độ gia trưởng duy trì các khuôn mẫu và bất bình đẳng giới trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Luyện tập
"patriarchal" nghĩa là gì?