likely

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng, có thể xảy ra
🎯
Đừng chỉ tra "likely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a possibility of happening or being the case
✏️
Câu ví dụ
The recent increase in sales makes it a likely scenario that the company will expand its operations .
Sự gia tăng gần đây trong doanh số làm cho kịch bản công ty mở rộng hoạt động trở nên có khả năng.
✅
Luyện tập

"likely" nghĩa là gì?