plausible

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, đáng tin cậy
💡
Definition (English)
seeming believable or reasonable enough to be considered true
✏️
Câu ví dụ
The witness provided a plausible account of the events leading up to the accident , based on her observations .
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình hợp lý về các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn, dựa trên quan sát của cô ấy.
Luyện tập

"plausible" nghĩa là gì?