Nghĩa tiếng Việt
không hợp lý, khó tin
Đừng chỉ tra "implausible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not seeming believable or reasonable enough to be considered true
Câu ví dụ
The idea of an alien invasion seemed implausible, given the lack of any evidence .
Ý tưởng về một cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh có vẻ không hợp lý, do thiếu bằng chứng.
Luyện tập
"implausible" nghĩa là gì?