implausible

/ˌɪmˈpɫɔzəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hợp lý, khó tin
🎯
Đừng chỉ tra "implausible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not seeming believable or reasonable enough to be considered true
✏️
Câu ví dụ
The idea of an alien invasion seemed implausible, given the lack of any evidence .
Ý tưởng về một cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh có vẻ không hợp lý, do thiếu bằng chứng.
✅
Luyện tập

"implausible" nghĩa là gì?