accidental

/ˌæksəˈdɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên, tình cờ
🎯
Đừng chỉ tra "accidental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring unexpectedly or without prior planning
✏️
Câu ví dụ
The spill was entirely accidental, as the bottle had been knocked over by the wind .
Sự tràn hoàn toàn là ngẫu nhiên, vì chai đã bị gió làm đổ.
✅
Luyện tập

"accidental" nghĩa là gì?