improbable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
Definition (English)
having a low chance of occurring
Câu ví dụ
Being struck by lightning twice in a lifetime is improbable, statistically speaking .
Bị sét đánh hai lần trong đời là khó xảy ra, theo thống kê.
Luyện tập
"improbable" nghĩa là gì?