improbable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
💡
Definition (English)
having a low chance of occurring
✏️
Câu ví dụ
Being struck by lightning twice in a lifetime is improbable, statistically speaking .
Bị sét đánh hai lần trong đời là khó xảy ra, theo thống kê.
Luyện tập

"improbable" nghĩa là gì?