achievable

/əˈtʃivəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
🎯
Đừng chỉ tra "achievable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be carried out or obtained without much difficulty
✏️
Câu ví dụ
Regular practice makes fluency in a new language achievable.
Thực hành thường xuyên làm cho sự trôi chảy trong một ngôn ngữ mới trở nên có thể đạt được.
✅
Luyện tập

"achievable" nghĩa là gì?