Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
Đừng chỉ tra "achievable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be carried out or obtained without much difficulty
Câu ví dụ
Regular practice makes fluency in a new language achievable.
Thực hành thường xuyên làm cho sự trôi chảy trong một ngôn ngữ mới trở nên có thể đạt được.
Luyện tập
"achievable" nghĩa là gì?