layer

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp, tầng
🎯
Đừng chỉ tra "layer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount or sheet of something covering a surface or lying between two other things
✏️
Câu ví dụ
The painting was created using layers of acrylic paint to achieve depth and texture .
Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các lớp sơn acrylic để đạt được chiều sâu và kết cấu.
✅
Luyện tập

"layer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 426 - 450 Nouns