Nghĩa tiếng Việt
lớp, tầng
Đừng chỉ tra "layer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount or sheet of something covering a surface or lying between two other things
Câu ví dụ
The painting was created using layers of acrylic paint to achieve depth and texture .
Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các lớp sơn acrylic để đạt được chiều sâu và kết cấu.
Luyện tập
"layer" nghĩa là gì?