cause
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân, lý do
Definition (English)
an event, thing, or person that gives rise to something
Câu ví dụ
Advocating for animal rights has become her primary cause in life .
Bảo vệ quyền động vật đã trở thành nguyên nhân chính trong cuộc đời cô.
Luyện tập
"cause" nghĩa là gì?