cause

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân, lý do
🎯
Đừng chỉ tra "cause" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an event, thing, or person that gives rise to something
✏️
Câu ví dụ
Advocating for animal rights has become her primary cause in life .
Bảo vệ quyền động vật đã trở thành nguyên nhân chính trong cuộc đời cô.
✅
Luyện tập

"cause" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 426 - 450 Nouns