Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân, lý do
Đừng chỉ tra "cause" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event, thing, or person that gives rise to something
Câu ví dụ
Advocating for animal rights has become her primary cause in life .
Bảo vệ quyền động vật đã trở thành nguyên nhân chính trong cuộc đời cô.
Luyện tập
"cause" nghĩa là gì?