distance

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách
🎯
Đừng chỉ tra "distance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the length of the space that is between two places or points
✏️
Câu ví dụ
The telescope allowed astronomers to accurately measure the distance to distant galaxies .
Kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn đo chính xác khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.
✅
Luyện tập

"distance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 426 - 450 Nouns