Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách
Đừng chỉ tra "distance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the length of the space that is between two places or points
Câu ví dụ
The telescope allowed astronomers to accurately measure the distance to distant galaxies .
Kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn đo chính xác khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.
Luyện tập
"distance" nghĩa là gì?