Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không đủ
Đừng chỉ tra "lacking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having a necessary amount of something
Câu ví dụ
The lacking ingredients in the recipe forced her to improvise with what she had .
Những nguyên liệu thiếu trong công thức buộc cô ấy phải ứng biến với những gì mình có.
Luyện tập
"lacking" nghĩa là gì?