missing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mất tích, thiếu
🎯
Đừng chỉ tra "missing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing something or someone that cannot be found
✏️
Câu ví dụ
The missing puzzle piece prevented them from completing the picture .
Mảnh ghép bị mất đã ngăn họ hoàn thành bức tranh.
✅
Luyện tập

"missing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety