Nghĩa tiếng Việt
mất tích, thiếu
Đừng chỉ tra "missing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing something or someone that cannot be found
Câu ví dụ
The missing puzzle piece prevented them from completing the picture .
Mảnh ghép bị mất đã ngăn họ hoàn thành bức tranh.
Luyện tập
"missing" nghĩa là gì?