Nghĩa tiếng Việt
toàn diện, đầy đủ
Đừng chỉ tra "exhaustive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
complete with regard to every single detail or element
Câu ví dụ
He gave an exhaustive explanation of the theory , leaving no questions unanswered .
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích toàn diện về lý thuyết, không để lại câu hỏi nào không được trả lời.
Luyện tập
"exhaustive" nghĩa là gì?