exhaustive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
toàn diện, đầy đủ
Definition (English)
complete with regard to every single detail or element
Câu ví dụ
He gave an exhaustive explanation of the theory , leaving no questions unanswered .
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích toàn diện về lý thuyết, không để lại câu hỏi nào không được trả lời.
Luyện tập
"exhaustive" nghĩa là gì?