Nghĩa tiếng Việt
chưa hoàn thành, dở dang
Đừng chỉ tra "unfinished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not yet completed
Câu ví dụ
The unfinished symphony remained a testament to the composer 's untimely death .
Bản giao hưởng dở dang vẫn là minh chứng cho cái chết sớm của nhà soạn nhạc.
Luyện tập
"unfinished" nghĩa là gì?