unfinished

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa hoàn thành, dở dang
🎯
Đừng chỉ tra "unfinished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not yet completed
✏️
Câu ví dụ
The unfinished symphony remained a testament to the composer 's untimely death .
Bản giao hưởng dở dang vẫn là minh chứng cho cái chết sớm của nhà soạn nhạc.
✅
Luyện tập

"unfinished" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety