divided

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia ra, tách biệt
💡
Definition (English)
having been split into distinct parts
✏️
Câu ví dụ
The divided room had a partition separating the living area from the dining space .
Căn phòng được chia có một vách ngăn phân cách khu vực sinh hoạt với không gian ăn uống.
Luyện tập

"divided" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety