Nghĩa tiếng Việt
thiếu, trống rỗng
Đừng chỉ tra "devoid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
entirely lacking or empty of a particular quality or element
Câu ví dụ
The landscape was devoid of any signs of life , with no plants or animals in sight .
Cảnh quan hoàn toàn không có dấu hiệu của sự sống, không có cây cối hay động vật trong tầm nhìn.
Luyện tập
"devoid" nghĩa là gì?