devoid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, trống rỗng
🎯
Đừng chỉ tra "devoid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
entirely lacking or empty of a particular quality or element
✏️
Câu ví dụ
The landscape was devoid of any signs of life , with no plants or animals in sight .
Cảnh quan hoàn toàn không có dấu hiệu của sự sống, không có cây cối hay động vật trong tầm nhìn.
✅
Luyện tập

"devoid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety