Nghĩa tiếng Việt
chỉ thị, biểu thị
Đừng chỉ tra "indicative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
serving as a clear sign or signal of something
Câu ví dụ
His calm demeanor during the crisis was indicative of his strong leadership abilities .
Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng là dấu hiệu cho thấy khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của anh ấy.
Luyện tập
"indicative" nghĩa là gì?