indicative

/ˌɪnˈdɪkətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ thị, biểu thị
🎯
Đừng chỉ tra "indicative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
serving as a clear sign or signal of something
✏️
Câu ví dụ
His calm demeanor during the crisis was indicative of his strong leadership abilities .
Thái độ bình tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng là dấu hiệu cho thấy khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của anh ấy.
✅
Luyện tập

"indicative" nghĩa là gì?