formative

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình thành, định hình
🎯
Đừng chỉ tra "formative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
influencing the development or growth of something else, particularly during a crucial period
✏️
Câu ví dụ
The formative years of a nation can shape its political and social landscape for generations .
Những năm hình thành của một quốc gia có thể định hình bối cảnh chính trị và xã hội của nó trong nhiều thế hệ.
✅
Luyện tập

"formative" nghĩa là gì?