Nghĩa tiếng Việt
hình thành, định hình
Đừng chỉ tra "formative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
influencing the development or growth of something else, particularly during a crucial period
Câu ví dụ
The formative years of a nation can shape its political and social landscape for generations .
Những năm hình thành của một quốc gia có thể định hình bối cảnh chính trị và xã hội của nó trong nhiều thế hệ.
Luyện tập
"formative" nghĩa là gì?