further

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm, sâu hơn
🎯
Đừng chỉ tra "further" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extending or progressing beyond a current point to a greater extent
✏️
Câu ví dụ
The committee recommended further investigation into the matter .
Ủy ban đã đề nghị điều tra thêm về vấn đề này.
✅
Luyện tập

"further" nghĩa là gì?