inordinate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, quá đáng
💡
Definition (English)
much more than what is normal, reasonable, or expected
✏️
Câu ví dụ
The inordinate delay in processing the paperwork caused frustration among applicants .
Sự chậm trễ quá mức trong việc xử lý giấy tờ đã gây ra sự thất vọng cho các ứng viên.
Luyện tập

"inordinate" nghĩa là gì?