inordinate

/ˌɪˈnɔɹdənɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, quá đáng
🎯
Đừng chỉ tra "inordinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
much more than what is normal, reasonable, or expected
✏️
Câu ví dụ
The inordinate delay in processing the paperwork caused frustration among applicants .
Sự chậm trễ quá mức trong việc xử lý giấy tờ đã gây ra sự thất vọng cho các ứng viên.
✅
Luyện tập

"inordinate" nghĩa là gì?