boundless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "boundless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any limits or boundaries
✏️
Câu ví dụ
His boundless creativity led to groundbreaking innovations in the field of technology .
Sự sáng tạo vô hạn của anh ấy đã dẫn đến những đổi mới đột phá trong lĩnh vực công nghệ.
✅
Luyện tập

"boundless" nghĩa là gì?