auxiliary

/ɑɡˈzɪɫiɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "auxiliary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing additional help or support
✏️
Câu ví dụ
He installed an auxiliary microphone to improve the sound quality of his recordings .
Anh ấy đã lắp đặt một microphone phụ trợ để cải thiện chất lượng âm thanh của các bản ghi âm.
✅
Luyện tập

"auxiliary" nghĩa là gì?