Nghĩa tiếng Việt
phụ trợ
Đừng chỉ tra "auxiliary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing additional help or support
Câu ví dụ
He installed an auxiliary microphone to improve the sound quality of his recordings .
Anh ấy đã lắp đặt một microphone phụ trợ để cải thiện chất lượng âm thanh của các bản ghi âm.
Luyện tập
"auxiliary" nghĩa là gì?