Nghĩa tiếng Việt
dư thừa, thừa
Đừng chỉ tra "redundant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
surpassing what is needed or required, and so, no longer of use
Câu ví dụ
The extra steps in the process were redundant and removed .
Các bước bổ sung trong quá trình là dư thừa và đã bị loại bỏ.
Luyện tập
"redundant" nghĩa là gì?