redundant

/ɹɪˈdəndənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dư thừa, thừa
🎯
Đừng chỉ tra "redundant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
surpassing what is needed or required, and so, no longer of use
✏️
Câu ví dụ
The extra steps in the process were redundant and removed .
Các bước bổ sung trong quá trình là dư thừa và đã bị loại bỏ.
✅
Luyện tập

"redundant" nghĩa là gì?