Nghĩa tiếng Việt
quá mức, thừa
Đừng chỉ tra "excessive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
beyond what is considered normal or socially acceptable
Câu ví dụ
The storm caused excessive damage to the property , far beyond what was expected .
Cơn bão đã gây ra thiệt hại quá mức cho tài sản, vượt xa những gì dự kiến.
Luyện tập
"excessive" nghĩa là gì?