excessive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, thừa
🎯
Đừng chỉ tra "excessive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
beyond what is considered normal or socially acceptable
✏️
Câu ví dụ
The storm caused excessive damage to the property , far beyond what was expected .
Cơn bão đã gây ra thiệt hại quá mức cho tài sản, vượt xa những gì dự kiến.
✅
Luyện tập

"excessive" nghĩa là gì?