overabundant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dư thừa, quá nhiều
Đừng chỉ tra "overabundant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in an excessive or overly plentiful quantity
Câu ví dụ
The overabundant rainfall caused flooding in low-lying areas .
Lượng mưa quá nhiều đã gây ra lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.
Luyện tập
"overabundant" nghĩa là gì?